施加
HSK 6động từ
施加 nghĩa là gây, làm (áp lực, ảnh hưởng)
- Pinyin
- shī jiā
- Tiếng Anh
- to exert (pressure/influence)
施加 (phiên âm pinyin: shī jiā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gây, làm (áp lực, ảnh hưởng)". 施加 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
施—
加—
Câu hỏi thường gặp
施加 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
施加 có nghĩa là "gây, làm (áp lực, ảnh hưởng)", thuộc loại động từ.
施加 đọc như thế nào?
施加 phiên âm pinyin là "shī jiā".
施加 thuộc HSK mấy?
施加 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 施加 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng