描绘描繪 (phồn thể)
描绘 (phiên âm pinyin: miáo hùi) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "miêu tả". Dạng phồn thể viết là 描繪. 描绘 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 这些作品生动地描绘了我国农村的新气象。 (những tác phẩm này miêu tả một cách sinh động những hình ảnh mới mẽ ở nông thôn nước ta.)
Câu ví dụ
这些作品生动地描绘了我国农村的新气象。
Phân tích từng chữ
描—
绘—
Câu hỏi thường gặp
描绘 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
描绘 có nghĩa là "miêu tả".
描绘 đọc như thế nào?
描绘 phiên âm pinyin là "miáo hùi".
描绘 thuộc HSK mấy?
描绘 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 描绘 như thế nào?
Ví dụ: 这些作品生动地描绘了我国农村的新气象。 — nghĩa là "những tác phẩm này miêu tả một cách sinh động những hình ảnh mới mẽ ở nông thôn nước ta.".
Gặp lại 描绘 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng