脉搏脈搏 (phồn thể)
HSK 6danh từ

脉搏 nghĩa là mạch

Pinyin
mài bó
Tiếng Anh
pulsecurrent trend of a society

脉搏 (phiên âm pinyin: mài bó) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mạch". Dạng phồn thể viết là 脈搏. 脉搏 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

脉搏 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

脉搏 có nghĩa là "mạch", thuộc loại danh từ.

脉搏 đọc như thế nào?

脉搏 phiên âm pinyin là "mài bó".

脉搏 thuộc HSK mấy?

脉搏 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 脉搏 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng