搞
HSK 5động từ
搞 nghĩa là làm
- Pinyin
- gǎo
- Hán-Việt
- cảo
- Tiếng Anh
- to do; to carry on; to be engaged into make; to produce; to work outto set up; to start; to organizeto get; to get hold of; to secure
搞 (phiên âm pinyin: gǎo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "làm". Âm Hán-Việt của 搞 là "cảo". 搞 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他们合起来搞我。 (họ họp là trị tôi.)
Câu ví dụ
他们合起来搞我。
Câu hỏi thường gặp
搞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
搞 có nghĩa là "làm", thuộc loại động từ.
搞 đọc như thế nào?
搞 phiên âm pinyin là "gǎo", âm Hán-Việt là "cảo".
搞 thuộc HSK mấy?
搞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 搞 như thế nào?
Ví dụ: 他们合起来搞我。 — nghĩa là "họ họp là trị tôi.".
Gặp lại 搞 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng