摆擺 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ
摆 nghĩa là xếp đặt,bày biện
- Pinyin
- bǎi
- Hán-Việt
- bài
- Tiếng Anh
- to place; to put; to arrange; to spread outto state clearlyto assume; to put onto sway; to swing; to wavependulum
摆 (phiên âm pinyin: bǎi) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xếp đặt,bày biện". Âm Hán-Việt của 摆 là "bài". Dạng phồn thể viết là 擺. 摆 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 咱们来摆摆, 好吗? (chúng mình nói chuyện một tí, được không?)
Câu ví dụ
咱们来摆摆, 好吗?
Câu hỏi thường gặp
摆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
摆 có nghĩa là "xếp đặt,bày biện", thuộc loại động từ, danh từ.
摆 đọc như thế nào?
摆 phiên âm pinyin là "bǎi", âm Hán-Việt là "bài".
摆 thuộc HSK mấy?
摆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 摆 như thế nào?
Ví dụ: 咱们来摆摆, 好吗? — nghĩa là "chúng mình nói chuyện một tí, được không?".
Gặp lại 摆 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng