摇摆搖擺 (phồn thể)
HSK 6động từ

摇摆 nghĩa là lung lay

Pinyin
yáo bǎi
Tiếng Anh
to sway; to swing; to oscillate

摇摆 (phiên âm pinyin: yáo bǎi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lung lay". Dạng phồn thể viết là 搖擺. 摇摆 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 池塘里的荷叶迎风摇摆。 (lá sen trong hồ đong đưa trước gió.)

Câu ví dụ

池塘里的荷叶迎风摇摆。

lá sen trong hồ đong đưa trước gió.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

摇摆 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摇摆 có nghĩa là "lung lay", thuộc loại động từ.

摇摆 đọc như thế nào?

摇摆 phiên âm pinyin là "yáo bǎi".

摇摆 thuộc HSK mấy?

摇摆 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 摇摆 như thế nào?

Ví dụ: 池塘里的荷叶迎风摇摆。 — nghĩa là "lá sen trong hồ đong đưa trước gió.".

Gặp lại 摇摆 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng