摆脱擺脫 (phồn thể)
摆脱 (phiên âm pinyin: bǎi tuō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thoát khỏi". Dạng phồn thể viết là 擺脫. 摆脱 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 摆脱困境 (thoát khỏi tình huống khó khăn)
Câu ví dụ
摆脱困境
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
摆脱 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
摆脱 có nghĩa là "thoát khỏi", thuộc loại động từ.
摆脱 đọc như thế nào?
摆脱 phiên âm pinyin là "bǎi tuō".
摆脱 thuộc HSK mấy?
摆脱 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 摆脱 như thế nào?
Ví dụ: 摆脱困境 — nghĩa là "thoát khỏi tình huống khó khăn".
Gặp lại 摆脱 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng