摩擦

摩擦 nghĩa là ma sát, sung đột

Pinyin
mó cā
Tiếng Anh
rub; chafe; scourfriction; clash (between two parties)

摩擦 (phiên âm pinyin: mó cā) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "ma sát, sung đột". 摩擦 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

摩擦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摩擦 có nghĩa là "ma sát, sung đột".

摩擦 đọc như thế nào?

摩擦 phiên âm pinyin là "mó cā".

摩擦 thuộc HSK mấy?

摩擦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 摩擦 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng