按摩

按摩 nghĩa là xoa bóp

Pinyin
àn mó
Tiếng Anh
massage

按摩 (phiên âm pinyin: àn mó) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xoa bóp". 按摩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

按摩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

按摩 có nghĩa là "xoa bóp".

按摩 đọc như thế nào?

按摩 phiên âm pinyin là "àn mó".

按摩 thuộc HSK mấy?

按摩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 按摩 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng