擦
HSK 4động từ
擦 nghĩa là chà, cọ xát
- Pinyin
- cā
- Hán-Việt
- sát
- Tiếng Anh
- to rub; to scrub; to scrapeto polish; to wipe (out)to put on; to spread on; to applyto brush past; to shave
擦 (phiên âm pinyin: cā) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chà, cọ xát". Âm Hán-Việt của 擦 là "sát". 擦 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 擦着了一根火柴。 (quẹt một que diêm)
Câu ví dụ
擦着了一根火柴。
Câu hỏi thường gặp
擦 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
擦 có nghĩa là "chà, cọ xát", thuộc loại động từ.
擦 đọc như thế nào?
擦 phiên âm pinyin là "cā", âm Hán-Việt là "sát".
擦 thuộc HSK mấy?
擦 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 擦 như thế nào?
Ví dụ: 擦着了一根火柴。 — nghĩa là "quẹt một que diêm".
Gặp lại 擦 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng