摸
HSK 5động từ
摸 nghĩa là chạm
- Pinyin
- mō
- Hán-Việt
- mô
- Tiếng Anh
- to feel with the hand, to touch, to stroketo stealto abstract
摸 (phiên âm pinyin: mō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chạm". Âm Hán-Việt của 摸 là "mô". 摸 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 他在口袋里摸了半天,摸出一张纸条来。 (anh ấy lần mãi trong túi áo, tìm ra được một mẫu giấy.)
Câu ví dụ
他在口袋里摸了半天,摸出一张纸条来。
Câu hỏi thường gặp
摸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
摸 có nghĩa là "chạm", thuộc loại động từ.
摸 đọc như thế nào?
摸 phiên âm pinyin là "mō", âm Hán-Việt là "mô".
摸 thuộc HSK mấy?
摸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 摸 như thế nào?
Ví dụ: 他在口袋里摸了半天,摸出一张纸条来。 — nghĩa là "anh ấy lần mãi trong túi áo, tìm ra được một mẫu giấy.".
Gặp lại 摸 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng