摸索
HSK 6động từ

摸索 nghĩa là tìm tòi, tìm kiếm

Pinyin
mō suo
Tiếng Anh
to grope; to feel about; to fumble; to do things slowly

摸索 (phiên âm pinyin: mō suo) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tìm tòi, tìm kiếm". 摸索 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 他们在暴风雨的黑夜里摸索着前进。 (lần từng bước trong mưa bão để tiến lên phía trước.)

Câu ví dụ

他们在暴风雨的黑夜里摸索着前进。

lần từng bước trong mưa bão để tiến lên phía trước.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

摸索 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

摸索 có nghĩa là "tìm tòi, tìm kiếm", thuộc loại động từ.

摸索 đọc như thế nào?

摸索 phiên âm pinyin là "mō suo".

摸索 thuộc HSK mấy?

摸索 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 摸索 như thế nào?

Ví dụ: 他们在暴风雨的黑夜里摸索着前进。 — nghĩa là "lần từng bước trong mưa bão để tiến lên phía trước.".

Gặp lại 摸索 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng