抚摸撫摸 (phồn thể)
HSK 6động từ

抚摸 nghĩa là vuốt ve, âu yếm

Pinyin
fǔ mō
Tiếng Anh
to touch; to fondle; touch and stroke gently

抚摸 (phiên âm pinyin: fǔ mō) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vuốt ve, âu yếm". Dạng phồn thể viết là 撫摸. 抚摸 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

抚摸 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

抚摸 có nghĩa là "vuốt ve, âu yếm", thuộc loại động từ.

抚摸 đọc như thế nào?

抚摸 phiên âm pinyin là "fǔ mō".

抚摸 thuộc HSK mấy?

抚摸 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 抚摸 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng