撕
撕 (phiên âm pinyin: sī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "xé rách". Âm Hán-Việt của 撕 là "ti, tư". 撕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。 (thứ vĩnh viễn không thể làm gãy được là xương sống; thứ vĩnh viễn không thể xé nát là niềm tin.)
Câu ví dụ
永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。
Câu hỏi thường gặp
撕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
撕 có nghĩa là "xé rách", thuộc loại động từ.
撕 đọc như thế nào?
撕 phiên âm pinyin là "sī", âm Hán-Việt là "ti, tư".
撕 thuộc HSK mấy?
撕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 撕 như thế nào?
Ví dụ: 永远打不断的是脊骨,永远撕不碎的是信念。 — nghĩa là "thứ vĩnh viễn không thể làm gãy được là xương sống; thứ vĩnh viễn không thể xé nát là niềm tin.".
Gặp lại 撕 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng