HSK 5động từ

nghĩa là đụng, va chạm

Pinyin
zhuàng
Hán-Việt
chàng
Tiếng Anh
to run into; to strike; to collide; to hitto meet by chance

撞 (phiên âm pinyin: zhuàng) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "đụng, va chạm". Âm Hán-Việt của 撞 là "chàng". 撞 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 不想见他,偏撞上他。 (không muốn gặp anh ấy, nhưng lại cứ gặp phải anh ấy.)

Câu ví dụ

不想见他,偏撞上他。

không muốn gặp anh ấy, nhưng lại cứ gặp phải anh ấy.

Câu hỏi thường gặp

撞 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

撞 có nghĩa là "đụng, va chạm", thuộc loại động từ.

撞 đọc như thế nào?

撞 phiên âm pinyin là "zhuàng", âm Hán-Việt là "chàng".

撞 thuộc HSK mấy?

撞 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 撞 như thế nào?

Ví dụ: 不想见他,偏撞上他。 — nghĩa là "không muốn gặp anh ấy, nhưng lại cứ gặp phải anh ấy.".

Gặp lại 撞 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng