坚持堅持 (phồn thể)
HSK 4động từ

坚持 nghĩa là kiên trì

Pinyin
jiān chí
Tiếng Anh
to persist in; to insist on

坚持 (phiên âm pinyin: jiān chí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "kiên trì". Dạng phồn thể viết là 堅持. 坚持 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 坚持原则。 (giữ vững nguyên tắc.)

Câu ví dụ

坚持原则。

giữ vững nguyên tắc.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

坚持 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

坚持 có nghĩa là "kiên trì", thuộc loại động từ.

坚持 đọc như thế nào?

坚持 phiên âm pinyin là "jiān chí".

坚持 thuộc HSK mấy?

坚持 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 坚持 như thế nào?

Ví dụ: 坚持原则。 — nghĩa là "giữ vững nguyên tắc.".

Gặp lại 坚持 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng