分配
HSK 5danh từ, động từ
分配 nghĩa là phân phối
- Pinyin
- fēn pèi
- Tiếng Anh
- assignment; distributionto distribute, to allot, to allocate, to assign
分配 (phiên âm pinyin: fēn pèi) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phân phối". 分配 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 合理分配劳动力。 (sức lao động phân phối hợp lý.)
Câu ví dụ
合理分配劳动力。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
分配 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
分配 có nghĩa là "phân phối", thuộc loại danh từ, động từ.
分配 đọc như thế nào?
分配 phiên âm pinyin là "fēn pèi".
分配 thuộc HSK mấy?
分配 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 分配 như thế nào?
Ví dụ: 合理分配劳动力。 — nghĩa là "sức lao động phân phối hợp lý.".
Gặp lại 分配 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng