收
HSK 4động từ
收 nghĩa là nhận
- Pinyin
- shōu
- Hán-Việt
- thu, thâu
- Tiếng Anh
- to receive, to acceptto store; to put awayto collect; to harvest; to gather into conclude; to stop
收 (phiên âm pinyin: shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nhận". Âm Hán-Việt của 收 là "thu, thâu". 收 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 我的心像断了线的风筝似的,简直收不住了。 (lòng tôi như con diều đứt dây, thật không kìm chế được tình cảm.)
Câu ví dụ
我的心像断了线的风筝似的,简直收不住了。
Câu hỏi thường gặp
收 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
收 có nghĩa là "nhận", thuộc loại động từ.
收 đọc như thế nào?
收 phiên âm pinyin là "shōu", âm Hán-Việt là "thu, thâu".
收 thuộc HSK mấy?
收 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.
Đặt câu với 收 như thế nào?
Ví dụ: 我的心像断了线的风筝似的,简直收不住了。 — nghĩa là "lòng tôi như con diều đứt dây, thật không kìm chế được tình cảm.".
Gặp lại 收 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng