丰收豐收 (phồn thể)
丰收 (phiên âm pinyin: fēng shōu) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "được mùa". Dạng phồn thể viết là 豐收. 丰收 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 今年的文艺创作获得丰收。 (sáng tác văn nghệ năm nay được mùa.)
Câu ví dụ
今年的文艺创作获得丰收。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
丰收 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
丰收 có nghĩa là "được mùa", thuộc loại danh từ.
丰收 đọc như thế nào?
丰收 phiên âm pinyin là "fēng shōu".
丰收 thuộc HSK mấy?
丰收 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 丰收 như thế nào?
Ví dụ: 今年的文艺创作获得丰收。 — nghĩa là "sáng tác văn nghệ năm nay được mùa.".
Gặp lại 丰收 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng