征收徵收 (phồn thể)
HSK 6động từ

征收 nghĩa là trưng thu

Pinyin
zhēng shōu
Tiếng Anh
to levy; to collect (taxes/etc)

征收 (phiên âm pinyin: zhēng shōu) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trưng thu". Dạng phồn thể viết là 徵收. 征收 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 征收商业税 (thu thuế thương nghiệp)

Câu ví dụ

征收商业税

thu thuế thương nghiệp

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

征收 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

征收 có nghĩa là "trưng thu", thuộc loại động từ.

征收 đọc như thế nào?

征收 phiên âm pinyin là "zhēng shōu".

征收 thuộc HSK mấy?

征收 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 征收 như thế nào?

Ví dụ: 征收商业税 — nghĩa là "thu thuế thương nghiệp".

Gặp lại 征收 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng