收拾 (phiên âm pinyin: shōu shi) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thu dọn, sửa chữa". 收拾 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 收拾残局。 (thu dọn tàn cục.)
Giải nghĩa
Sắp xếp, dọn dẹp cho gọn gàng, ngăn nắp.
Câu ví dụ
收拾残局。
Lưu 收拾 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
收拾 là động từ chỉ hành động sắp xếp, dọn dẹp cho gọn gàng, ngăn nắp. Nó có thể áp dụng cho nhiều thứ như phòng ốc, bàn làm việc, đồ đạc cá nhân. Người bản ngữ thường dùng cụm '收拾房间' (dọn dẹp phòng) hoặc '收拾东西' (sắp xếp đồ đạc). Nó khác với '打扫' (quét dọn) ở chỗ '收拾' nhấn mạnh việc sắp xếp hơn là làm sạch bụi bẩn.
Phân tích từng chữ
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
收拾 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
收拾 đọc như thế nào?
收拾 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 收拾 như thế nào?
Gặp lại 收拾 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng