收缩收縮 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ
收缩 nghĩa là co lại
- Pinyin
- shōu suō
- Tiếng Anh
- to contract; to shrink; to concentrate one's force; retraction; constriction; systole
收缩 (phiên âm pinyin: shōu suō) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "co lại". Dạng phồn thể viết là 收縮. 收缩 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 铁受了热就会膨胀,遇到冷就会收缩。 (sắt gặp nhiệt thì nở ra, gặp lạnh thì co lại.)
Câu ví dụ
铁受了热就会膨胀,遇到冷就会收缩。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
收缩 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
收缩 có nghĩa là "co lại", thuộc loại động từ, danh từ.
收缩 đọc như thế nào?
收缩 phiên âm pinyin là "shōu suō".
收缩 thuộc HSK mấy?
收缩 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 收缩 như thế nào?
Ví dụ: 铁受了热就会膨胀,遇到冷就会收缩。 — nghĩa là "sắt gặp nhiệt thì nở ra, gặp lạnh thì co lại.".
Gặp lại 收缩 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng