收获收穫 (phồn thể)
HSK 5động từ, danh từ

收获 nghĩa là thu hoạch

Pinyin
shōu huò
Tiếng Anh
to bring in a crop/harvestgains; results

收获 (phiên âm pinyin: shōu huò) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thu hoạch". Dạng phồn thể viết là 收穫. 收获 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 春天播种,秋天收获。 (mùa xuân gieo trồng, mùa thu gặt hái.)

Câu ví dụ

春天播种,秋天收获。

mùa xuân gieo trồng, mùa thu gặt hái.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

收获 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

收获 có nghĩa là "thu hoạch", thuộc loại động từ, danh từ.

收获 đọc như thế nào?

收获 phiên âm pinyin là "shōu huò".

收获 thuộc HSK mấy?

收获 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 收获 như thế nào?

Ví dụ: 春天播种,秋天收获。 — nghĩa là "mùa xuân gieo trồng, mùa thu gặt hái.".

Gặp lại 收获 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng