收入
HSK 4danh từ, động từ

收入 nghĩa là lợi tức, thu nhập

Pinyin
shōu rù
Tiếng Anh
income, earningsto include

收入 (phiên âm pinyin: shōu rù) là danh từ, động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lợi tức, thu nhập". 收入 thuộc danh sách từ vựng HSK 4. Ví dụ: 个人的收入有所增加。 (thu nhập của mỗi người có tăng lên.)

Câu ví dụ

个人的收入有所增加。

thu nhập của mỗi người có tăng lên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

收入 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

收入 có nghĩa là "lợi tức, thu nhập", thuộc loại danh từ, động từ.

收入 đọc như thế nào?

收入 phiên âm pinyin là "shōu rù".

收入 thuộc HSK mấy?

收入 nằm trong danh sách từ vựng HSK 4. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 4.

Đặt câu với 收入 như thế nào?

Ví dụ: 个人的收入有所增加。 — nghĩa là "thu nhập của mỗi người có tăng lên.".

Gặp lại 收入 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng