回收

回收 nghĩa là thu lại, thu hồi

Pinyin
húi shōu
Tiếng Anh
retrieve; recover; reclaim; recycle

回收 (phiên âm pinyin: húi shōu) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thu lại, thu hồi". 回收 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 回收废旧物资。 (thu hồi vật tư phế thải.)

Câu ví dụ

回收废旧物资。

thu hồi vật tư phế thải.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

回收 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

回收 có nghĩa là "thu lại, thu hồi".

回收 đọc như thế nào?

回收 phiên âm pinyin là "húi shōu".

回收 thuộc HSK mấy?

回收 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 回收 như thế nào?

Ví dụ: 回收废旧物资。 — nghĩa là "thu hồi vật tư phế thải.".

Gặp lại 回收 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng