攻击攻擊 (phồn thể)
HSK 6động từ, danh từ

攻击 nghĩa là tiến công, tiến đánh

Pinyin
gōng jī, gōng jí
Tiếng Anh
to attack; to vilify; to accuseaccusation; attack; assault

攻击 (phiên âm pinyin: gōng jī, gōng jí) là động từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "tiến công, tiến đánh". Dạng phồn thể viết là 攻擊. 攻击 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 攻击敌人阵地 (tiến công vào trận địa địch.)

Câu ví dụ

攻击敌人阵地

tiến công vào trận địa địch.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

攻击 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

攻击 có nghĩa là "tiến công, tiến đánh", thuộc loại động từ, danh từ.

攻击 đọc như thế nào?

攻击 phiên âm pinyin là "gōng jī, gōng jí".

攻击 thuộc HSK mấy?

攻击 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 攻击 như thế nào?

Ví dụ: 攻击敌人阵地 — nghĩa là "tiến công vào trận địa địch.".

Gặp lại 攻击 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng