打击打擊 (phồn thể)
打击 (phiên âm pinyin: dǎ jī, dǎ jí) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "gõ,đập, đánh". Dạng phồn thể viết là 打擊. 打击 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 不应该打击群众的积极性。 (không nên đả kích tính tích cực của quần chúng.)
Câu ví dụ
不应该打击群众的积极性。
Phân tích từng chữ
打—
击—
Câu hỏi thường gặp
打击 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
打击 có nghĩa là "gõ,đập, đánh", thuộc loại động từ.
打击 đọc như thế nào?
打击 phiên âm pinyin là "dǎ jī, dǎ jí".
打击 thuộc HSK mấy?
打击 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 打击 như thế nào?
Ví dụ: 不应该打击群众的积极性。 — nghĩa là "không nên đả kích tính tích cực của quần chúng.".
Gặp lại 打击 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng