射击 (phiên âm pinyin: shè jī) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "bắn, xạ kích". Dạng phồn thể viết là 射擊. 射击 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 射击比赛需要极高的专注力和稳定性。 (Các cuộc thi đấu bắn súng đòi hỏi sự tập trung và ổn định cực cao.)
Giải nghĩa
Môn thể thao dùng súng bắn vào mục tiêu.
Câu ví dụ
射击比赛需要极高的专注力和稳定性。
Lưu 射击 cùng câu ví dụ này thành flashcard — Coco nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên.
Học từ này trong CocoCách dùng chi tiết
射击 là môn thể thao dùng súng để bắn vào mục tiêu. Đây là một môn thi đấu phổ biến trong các kỳ Thế vận hội. Ngoài nghĩa thể thao, 射击 còn có nghĩa là hành động bắn súng nói chung, ví dụ như 枪击 (qiāngjī - nổ súng). Từ này thường đi với các danh từ chỉ loại súng hoặc mục tiêu.
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
射击 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
射击 đọc như thế nào?
射击 thuộc HSK mấy?
Đặt câu với 射击 như thế nào?
Gặp lại 射击 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng