拳击
拳击 (phiên âm pinyin: quánjī) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Quyền anh". Ví dụ: 他从小就喜欢看拳击比赛,梦想成为一名拳击手。 (Anh ấy từ nhỏ đã thích xem các trận đấu quyền anh, mơ ước trở thành một võ sĩ quyền anh.)
Giải nghĩa
Môn thể thao đối kháng dùng tay để đấm.
Câu ví dụ
他从小就喜欢看拳击比赛,梦想成为一名拳击手。
Cách dùng chi tiết
拳击 là môn thể thao đối kháng dùng tay để đấm. Người Việt Nam thường gọi là boxing. Trong tiếng Trung, chúng ta có thể nói 拳击比赛 (trận đấu quyền anh) hoặc 拳击手 (vận động viên quyền anh). Khi nói về môn thể thao này, người ta thường dùng từ này.
Phân tích từng chữ
拳—
击—
Từ đồng nghĩa
拳术
Câu hỏi thường gặp
拳击 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
拳击 có nghĩa là "Quyền anh", thuộc loại danh từ. Môn thể thao đối kháng dùng tay để đấm.
拳击 đọc như thế nào?
拳击 phiên âm pinyin là "quánjī".
Đặt câu với 拳击 như thế nào?
Ví dụ: 他从小就喜欢看拳击比赛,梦想成为一名拳击手。 — nghĩa là "Anh ấy từ nhỏ đã thích xem các trận đấu quyền anh, mơ ước trở thành một võ sĩ quyền anh.".
Gặp lại 拳击 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng