对策對策 (phồn thể)
HSK 6danh từ
对策 nghĩa là biện pháp đối phó
- Pinyin
- dùi cè
- Tiếng Anh
- way to deal with a situation; countermeasure; countermove; game; examination on a political question
对策 (phiên âm pinyin: dùi cè) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "biện pháp đối phó". Dạng phồn thể viết là 對策. 对策 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 商量对策 (thương lượng đối sách)
Câu ví dụ
商量对策
Phân tích từng chữ
对dùiđúng
策—
Câu hỏi thường gặp
对策 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
对策 có nghĩa là "biện pháp đối phó", thuộc loại danh từ.
对策 đọc như thế nào?
对策 phiên âm pinyin là "dùi cè".
对策 thuộc HSK mấy?
对策 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 对策 như thế nào?
Ví dụ: 商量对策 — nghĩa là "thương lượng đối sách".
Gặp lại 对策 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng