鞭策
HSK 6động từ

鞭策 nghĩa là thúc giục

Pinyin
biān cè
Tiếng Anh
to spur/urge on; to encourage; to horsewhip

鞭策 (phiên âm pinyin: biān cè) là động từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thúc giục". 鞭策 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 要经常鞭策自己,努力学习。 (phải thường xuyên nghiêm khắc thúc giục mình cố gắng học hành.)

Câu ví dụ

要经常鞭策自己,努力学习。

phải thường xuyên nghiêm khắc thúc giục mình cố gắng học hành.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

鞭策 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

鞭策 có nghĩa là "thúc giục", thuộc loại động từ.

鞭策 đọc như thế nào?

鞭策 phiên âm pinyin là "biān cè".

鞭策 thuộc HSK mấy?

鞭策 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 鞭策 như thế nào?

Ví dụ: 要经常鞭策自己,努力学习。 — nghĩa là "phải thường xuyên nghiêm khắc thúc giục mình cố gắng học hành.".

Gặp lại 鞭策 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng