决策決策 (phồn thể)

决策 nghĩa là quyết sách

Pinyin
jué cè
Tiếng Anh
make policypolicy decision

决策 (phiên âm pinyin: jué cè) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "quyết sách". Dạng phồn thể viết là 決策. 决策 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 运筹决策。 (tính toán sách lược.)

Câu ví dụ

运筹决策。

tính toán sách lược.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

决策 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

决策 có nghĩa là "quyết sách".

决策 đọc như thế nào?

决策 phiên âm pinyin là "jué cè".

决策 thuộc HSK mấy?

决策 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 决策 như thế nào?

Ví dụ: 运筹决策。 — nghĩa là "tính toán sách lược.".

Gặp lại 决策 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng