HSK 5tính từ

nghĩa là nghiêng

Pinyin
xié
Hán-Việt
Tiếng Anh
oblique; inclined; tilted; slanting

斜 (phiên âm pinyin: xié) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêng". Âm Hán-Việt của 斜 là "tà". 斜 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 斜 着身体坐下。 (người mình ngồi xuống)

Câu ví dụ

斜 着身体坐下。

người mình ngồi xuống

Câu hỏi thường gặp

斜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

斜 có nghĩa là "nghiêng", thuộc loại tính từ.

斜 đọc như thế nào?

斜 phiên âm pinyin là "xié", âm Hán-Việt là "tà".

斜 thuộc HSK mấy?

斜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 斜 như thế nào?

Ví dụ: 斜 着身体坐下。 — nghĩa là "người mình ngồi xuống".

Gặp lại 斜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng