倾斜傾斜 (phồn thể)

倾斜 nghĩa là nghiêng, lệch, xiêu vẹo

Pinyin
qīng xié
Tiếng Anh
tilt; incline; slope; slant

倾斜 (phiên âm pinyin: qīng xié) là một từ tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "nghiêng, lệch, xiêu vẹo". Dạng phồn thể viết là 傾斜. 倾斜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 屋子年久失修,有些倾斜。 (nhà lâu năm không sửa chửa, nên hơi bị nghiêng.)

Câu ví dụ

屋子年久失修,有些倾斜。

nhà lâu năm không sửa chửa, nên hơi bị nghiêng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

倾斜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

倾斜 có nghĩa là "nghiêng, lệch, xiêu vẹo".

倾斜 đọc như thế nào?

倾斜 phiên âm pinyin là "qīng xié".

倾斜 thuộc HSK mấy?

倾斜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 倾斜 như thế nào?

Ví dụ: 屋子年久失修,有些倾斜。 — nghĩa là "nhà lâu năm không sửa chửa, nên hơi bị nghiêng.".

Gặp lại 倾斜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng