旗帜旗幟 (phồn thể)
HSK 6danh từ

旗帜 nghĩa là cờ

Pinyin
qí zhì
Tiếng Anh
banner; flagrallying point; standM: 面

旗帜 (phiên âm pinyin: qí zhì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "cờ". Dạng phồn thể viết là 旗幟. 旗帜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 更高地举起马列主义、毛泽东思想的伟大旗帜。 (giương cao lá cờ chủ nghĩa Mác-Lê, tư tưởng Mao Trạch Đông vĩ đại.)

Câu ví dụ

更高地举起马列主义、毛泽东思想的伟大旗帜。

giương cao lá cờ chủ nghĩa Mác-Lê, tư tưởng Mao Trạch Đông vĩ đại.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

旗帜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

旗帜 có nghĩa là "cờ", thuộc loại danh từ.

旗帜 đọc như thế nào?

旗帜 phiên âm pinyin là "qí zhì".

旗帜 thuộc HSK mấy?

旗帜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 旗帜 như thế nào?

Ví dụ: 更高地举起马列主义、毛泽东思想的伟大旗帜。 — nghĩa là "giương cao lá cờ chủ nghĩa Mác-Lê, tư tưởng Mao Trạch Đông vĩ đại.".

Gặp lại 旗帜 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng