数數 (phồn thể)
数 (phiên âm pinyin: shù) là phụ tố trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sống sót". Âm Hán-Việt của 数 là "sổ". Dạng phồn thể viết là 數. 数 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 你去数数咱们今天种了多少棵树。 (anh đi đếm xem, hôm nay chúng ta trồng được bao nhiêu cây.)
Câu ví dụ
你去数数咱们今天种了多少棵树。
Câu hỏi thường gặp
数 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
数 có nghĩa là "sống sót", thuộc loại phụ tố.
数 đọc như thế nào?
数 phiên âm pinyin là "shù", âm Hán-Việt là "sổ".
数 thuộc HSK mấy?
数 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 数 như thế nào?
Ví dụ: 你去数数咱们今天种了多少棵树。 — nghĩa là "anh đi đếm xem, hôm nay chúng ta trồng được bao nhiêu cây.".
Gặp lại 数 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng