无知無知 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ

无知 nghĩa là dốt nát

Pinyin
wú zhī
Tiếng Anh
ignorant; stupidignorance

无知 (phiên âm pinyin: wú zhī) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "dốt nát". Dạng phồn thể viết là 無知. 无知 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

无知 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

无知 có nghĩa là "dốt nát", thuộc loại tính từ, danh từ.

无知 đọc như thế nào?

无知 phiên âm pinyin là "wú zhī".

无知 thuộc HSK mấy?

无知 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 无知 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng