无辜無辜 (phồn thể)
HSK 6tính từ, danh từ
无辜 nghĩa là vô tội, người vô tội
- Pinyin
- wú gū
- Tiếng Anh
- not guilty; innocentan innocent person
无辜 (phiên âm pinyin: wú gū) là tính từ, danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "vô tội, người vô tội". Dạng phồn thể viết là 無辜. 无辜 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.
Phân tích từng chữ
无wúkhông
辜—
Câu hỏi thường gặp
无辜 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
无辜 có nghĩa là "vô tội, người vô tội", thuộc loại tính từ, danh từ.
无辜 đọc như thế nào?
无辜 phiên âm pinyin là "wú gū".
无辜 thuộc HSK mấy?
无辜 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Gặp lại 无辜 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng