无非無非 (phồn thể)
HSK 6trạng từ

无非 nghĩa là chỉ, chẳng qua, không ngoài

Pinyin
wú fēi
Tiếng Anh
nothing but; than; simply; only

无非 (phiên âm pinyin: wú fēi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "chỉ, chẳng qua, không ngoài". Dạng phồn thể viết là 無非. 无非 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 院子里种的无非是凤仙花和鸡冠花。 (trong sân chỉ trồng hoa màu gà và hoa phụng tiên.)

Câu ví dụ

院子里种的无非是凤仙花和鸡冠花。

trong sân chỉ trồng hoa màu gà và hoa phụng tiên.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

无非 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

无非 có nghĩa là "chỉ, chẳng qua, không ngoài", thuộc loại trạng từ.

无非 đọc như thế nào?

无非 phiên âm pinyin là "wú fēi".

无非 thuộc HSK mấy?

无非 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 无非 như thế nào?

Ví dụ: 院子里种的无非是凤仙花和鸡冠花。 — nghĩa là "trong sân chỉ trồng hoa màu gà và hoa phụng tiên.".

Gặp lại 无非 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng