非常
HSK 2trạng từ

非常 nghĩa là rất, cực kỳ

Pinyin
fēi cháng
Tiếng Anh
very; extraordinarily; unusual; special; extremely; highly

非常 (phiên âm pinyin: fēi cháng) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "rất, cực kỳ". 非常 thuộc danh sách từ vựng HSK 2. Ví dụ: 他非常会说话 (anh ấy rất biết ăn nói.)

Câu ví dụ

他非常会说话

anh ấy rất biết ăn nói.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

非常 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

非常 có nghĩa là "rất, cực kỳ", thuộc loại trạng từ.

非常 đọc như thế nào?

非常 phiên âm pinyin là "fēi cháng".

非常 thuộc HSK mấy?

非常 nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 2.

Đặt câu với 非常 như thế nào?

Ví dụ: 他非常会说话 — nghĩa là "anh ấy rất biết ăn nói.".

Gặp lại 非常 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng