除非
除非 (phiên âm pinyin: chú fēi) là trạng từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trừ phi". 除非 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 除非修个水库,才能更好地解决灌溉问题。 (chỉ có xây dựng hồ chứa nước thì mới có thể giải quyết tốt hơn vấn đề tưới tiêu.)
Câu ví dụ
除非修个水库,才能更好地解决灌溉问题。
Phân tích từng chữ
Câu hỏi thường gặp
除非 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
除非 có nghĩa là "trừ phi", thuộc loại trạng từ.
除非 đọc như thế nào?
除非 phiên âm pinyin là "chú fēi".
除非 thuộc HSK mấy?
除非 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 除非 như thế nào?
Ví dụ: 除非修个水库,才能更好地解决灌溉问题。 — nghĩa là "chỉ có xây dựng hồ chứa nước thì mới có thể giải quyết tốt hơn vấn đề tưới tiêu.".
Gặp lại 除非 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng