(phồn thể)
HSK 5động từ, tính từ

nghĩa là phơi nắng

Pinyin
shài
Hán-Việt
sái
Tiếng Anh
to expose to sunlight; to sunbathe; to shine onto sun-dry; to soak up the sunsun-drenched

晒 (phiên âm pinyin: shài) là động từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "phơi nắng". Âm Hán-Việt của 晒 là "sái". Dạng phồn thể viết là 曬. 晒 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 烈日晒得人头昏眼花。 (nắng đến nỗi đầu váng mắt hoa.)

Câu ví dụ

烈日晒得人头昏眼花。

nắng đến nỗi đầu váng mắt hoa.

Câu hỏi thường gặp

晒 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

晒 có nghĩa là "phơi nắng", thuộc loại động từ, tính từ.

晒 đọc như thế nào?

晒 phiên âm pinyin là "shài", âm Hán-Việt là "sái".

晒 thuộc HSK mấy?

晒 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 晒 như thế nào?

Ví dụ: 烈日晒得人头昏眼花。 — nghĩa là "nắng đến nỗi đầu váng mắt hoa.".

Gặp lại 晒 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng