晕暈 (phồn thể)
HSK 5tính từ
晕 nghĩa là say (xe, tàu) chóng mặt
- Pinyin
- yūn
- Hán-Việt
- vựng, vưng, huân
- Tiếng Anh
- faint; swoondizzy
晕 (phiên âm pinyin: yūn) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "say (xe, tàu) chóng mặt". Âm Hán-Việt của 晕 là "vựng, vưng, huân". Dạng phồn thể viết là 暈. 晕 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 灯光黄而有晕 。 (ánh đèn màu vàng nhưng có quầng.)
Câu ví dụ
灯光黄而有晕 。
Câu hỏi thường gặp
晕 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
晕 có nghĩa là "say (xe, tàu) chóng mặt", thuộc loại tính từ.
晕 đọc như thế nào?
晕 phiên âm pinyin là "yūn", âm Hán-Việt là "vựng, vưng, huân".
晕 thuộc HSK mấy?
晕 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.
Đặt câu với 晕 như thế nào?
Ví dụ: 灯光黄而有晕 。 — nghĩa là "ánh đèn màu vàng nhưng có quầng.".
Gặp lại 晕 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng