智慧
HSK 5danh từ

智慧 nghĩa là trí tuệ

Pinyin
zhì hùi
Tiếng Anh
wisdom; intelligence

智慧 (phiên âm pinyin: zhì hùi) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trí tuệ". 智慧 thuộc danh sách từ vựng HSK 5. Ví dụ: 领导干部要善于集中群众的智慧。 (cán bộ lãnh đạo phải biết khéo léo tập hợp trí tuệ của quần chúng.)

Câu ví dụ

领导干部要善于集中群众的智慧。

cán bộ lãnh đạo phải biết khéo léo tập hợp trí tuệ của quần chúng.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

智慧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

智慧 có nghĩa là "trí tuệ", thuộc loại danh từ.

智慧 đọc như thế nào?

智慧 phiên âm pinyin là "zhì hùi".

智慧 thuộc HSK mấy?

智慧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 5. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 5.

Đặt câu với 智慧 như thế nào?

Ví dụ: 领导干部要善于集中群众的智慧。 — nghĩa là "cán bộ lãnh đạo phải biết khéo léo tập hợp trí tuệ của quần chúng.".

Gặp lại 智慧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng