理智
理智 (phiên âm pinyin: lǐ zhì) là danh từ, tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "lý trí". 理智 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 丧失理智。 (mất lý trí.)
Câu ví dụ
丧失理智。
Phân tích từng chữ
理—
智—
Câu hỏi thường gặp
理智 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
理智 có nghĩa là "lý trí", thuộc loại danh từ, tính từ.
理智 đọc như thế nào?
理智 phiên âm pinyin là "lǐ zhì".
理智 thuộc HSK mấy?
理智 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.
Đặt câu với 理智 như thế nào?
Ví dụ: 丧失理智。 — nghĩa là "mất lý trí.".
Gặp lại 理智 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng