智力
HSK 6danh từ

智力 nghĩa là trí lực,trí khôn

Pinyin
zhì lì
Tiếng Anh
intelligence; intellect

智力 (phiên âm pinyin: zhì lì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "trí lực,trí khôn". 智力 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

智力 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

智力 có nghĩa là "trí lực,trí khôn", thuộc loại danh từ.

智力 đọc như thế nào?

智力 phiên âm pinyin là "zhì lì".

智力 thuộc HSK mấy?

智力 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 智力 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng