智利
智利 (phiên âm pinyin: Zhìlì) là danh từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "Chile". Ví dụ: 我去过智利,那里的风景非常美丽。 (Tôi đã từng đến Chile, phong cảnh ở đó rất đẹp.)
Giải nghĩa
Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
Câu ví dụ
我去过智利,那里的风景非常美丽。
Cách dùng chi tiết
智利 là tên một quốc gia ở Nam Mỹ. Người bản ngữ dùng từ này để chỉ đất nước Chile. Khi nói về địa lý hoặc du lịch, bạn có thể gặp cụm từ 智利葡萄酒 (rượu vang Chile) hoặc 智利海鲜 (hải sản Chile). Để nhớ tên này, bạn có thể liên tưởng đến sự 'thông minh' (智) của người dân Chile và vị trí 'lợi ích' (利) của họ ở Nam Mỹ.
Phân tích từng chữ
智—
利—
Câu hỏi thường gặp
智利 nghĩa là gì trong tiếng Việt?
智利 có nghĩa là "Chile", thuộc loại danh từ. Tên một quốc gia ở Nam Mỹ.
智利 đọc như thế nào?
智利 phiên âm pinyin là "Zhìlì".
Đặt câu với 智利 như thế nào?
Ví dụ: 我去过智利,那里的风景非常美丽。 — nghĩa là "Tôi đã từng đến Chile, phong cảnh ở đó rất đẹp.".
Gặp lại 智利 trong bài đọc thật
Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.
Bắt đầu miễn phíMiễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng