明智
HSK 6tính từ

明智 nghĩa là sáng suốt, khôn ngoan

Pinyin
míng zhì
Tiếng Anh
sagacious; wise; good sense

明智 (phiên âm pinyin: míng zhì) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "sáng suốt, khôn ngoan". 明智 thuộc danh sách từ vựng HSK 6.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

明智 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

明智 có nghĩa là "sáng suốt, khôn ngoan", thuộc loại tính từ.

明智 đọc như thế nào?

明智 phiên âm pinyin là "míng zhì".

明智 thuộc HSK mấy?

明智 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Gặp lại 明智 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng