暧昧曖昧 (phồn thể)
HSK 6tính từ

暧昧 nghĩa là mập mờ, mờ ám

Pinyin
ài mèi
Tiếng Anh
ambiguous; equivocalshady; dubious

暧昧 (phiên âm pinyin: ài mèi) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "mập mờ, mờ ám". Dạng phồn thể viết là 曖昧. 暧昧 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 关系暧昧。 (quan hệ ám muội)

Câu ví dụ

关系暧昧。

quan hệ ám muội

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

暧昧 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

暧昧 có nghĩa là "mập mờ, mờ ám", thuộc loại tính từ.

暧昧 đọc như thế nào?

暧昧 phiên âm pinyin là "ài mèi".

暧昧 thuộc HSK mấy?

暧昧 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 暧昧 như thế nào?

Ví dụ: 关系暧昧。 — nghĩa là "quan hệ ám muội".

Gặp lại 暧昧 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng