朴实樸實 (phồn thể)
HSK 6tính từ

朴实 nghĩa là thành thật

Pinyin
pǔ shí
Tiếng Anh
simple; plain; sincere and honest; guileless

朴实 (phiên âm pinyin: pǔ shí) là tính từ trong tiếng Trung, nghĩa tiếng Việt là "thành thật". Dạng phồn thể viết là 樸實. 朴实 thuộc danh sách từ vựng HSK 6. Ví dụ: 她穿得很朴实。 (cô ấy ăn mặc rất giản dị.)

Câu ví dụ

她穿得很朴实。

cô ấy ăn mặc rất giản dị.

Phân tích từng chữ

Câu hỏi thường gặp

朴实 nghĩa là gì trong tiếng Việt?

朴实 có nghĩa là "thành thật", thuộc loại tính từ.

朴实 đọc như thế nào?

朴实 phiên âm pinyin là "pǔ shí".

朴实 thuộc HSK mấy?

朴实 nằm trong danh sách từ vựng HSK 6. Bạn có thể xem toàn bộ từ vựng cùng cấp tại trang Từ vựng HSK 6.

Đặt câu với 朴实 như thế nào?

Ví dụ: 她穿得很朴实。 — nghĩa là "cô ấy ăn mặc rất giản dị.".

Gặp lại 朴实 trong bài đọc thật

Lưu từ này thành flashcard, đọc bài tiếng Trung bạn thích và để Coco Tutor nhắc bạn ôn lại đúng lúc sắp quên.

Bắt đầu miễn phí

Miễn phí để bắt đầu · Không cần thẻ tín dụng